Bản dịch của từ Passionately trong tiếng Việt

Passionately

Adverb

Passionately Adverb

/pˈæʃənətli/
/pˈæʃənɪtli/
01

Một cách say mê.

In a passionate manner

Ví dụ

She spoke passionately about social justice in her IELTS speaking test.

Cô ấy nói một cách đam mê về công bằng xã hội trong bài thi nói IELTS của mình.

He did not passionately defend his views on social issues in writing.

Anh ấy không đam mê bảo vệ quan điểm của mình về các vấn đề xã hội trong bài viết.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Passionately

Không có idiom phù hợp