Bản dịch của từ Passionately trong tiếng Việt

Passionately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passionately (Adverb)

pˈæʃənətli
pˈæʃənɪtli
01

Một cách say mê, nhiệt tình và đầy cảm xúc; làm việc gì đó với niềm đam mê mạnh mẽ.

In a passionate manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ