wedding
wedding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "wed" (kết hôn). Dùng để chỉ hành động đang tiến hành là kết hôn hoặc việc kết hôn nói chung, ví dụ: "they are wedding" (họ đang kết hôn) hoặc "wedding someone" trong ngữ cảnh danh động từ là "việc kết hôn (với ai)".
present participle and gerund of wed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wedding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wedded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wedded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wedding |
wedding (Noun)
Nghĩa 01
Lễ cưới: nghi lễ, buổi lễ chính thức tổ chức để kỷ niệm và công nhận sự bắt đầu của cuộc hôn nhân giữa hai người.
Marriage ceremony ritual officially celebrating the beginning of a marriage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wedding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wedding | weddings |
Kết hợp từ của wedding (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đám cưới đồng tính same-sex wedding | Đám cưới đồng giới hợp pháp ở nhiều quốc gia. A same-sex wedding is legal in many countries. |
đăng ký kết hôn tại văn phòng đăng ký registry office wedding | Họ đã có một đám cưới tại văn phòng đăng ký ở Chicago mùa hè trước. They had a lovely registry office wedding in downtown Chicago last summer. |
đám cưới tại điểm đến destination wedding | Sarah đã có một đám cưới điểm đến đẹp ở Bali mùa hè năm ngoái. Sarah had a beautiful destination wedding in Bali last summer. |
đám cưới đồng tính gay wedding | John và Mark đã có một đám cưới đồng tính đẹp vào tháng 6 năm 2022. John and Mark had a beautiful gay wedding in June 2022. |
đám cưới hoàng gia royal wedding | Đám cưới hoàng gia ở London diễn ra vào ngày 19 tháng 5 năm 2018, và nhiều người đã xem nó trên TV. The royal wedding in London was on May 19, 2018, and many people watched it on TV. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wedding" trong tiếng Anh ám chỉ một buổi lễ kết hôn, thể hiện cam kết giữa hai người trong tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwɛdɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác, là /ˈwɛdɪŋ/. Cả hai cách diễn đạt đều thể hiện cùng một nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ trong các văn cảnh xã hội hoặc pháp lý giữa hai nền văn hóa.