Bản dịch của từ Wedding trong tiếng Việt
Wedding

Wedding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "wed" (kết hôn). Dùng để chỉ hành động đang tiến hành là kết hôn hoặc việc kết hôn nói chung, ví dụ: "they are wedding" (họ đang kết hôn) hoặc "wedding someone" trong ngữ cảnh danh động từ là "việc kết hôn (với ai)".
Present participle and gerund of wed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wedding (Noun)
Lễ cưới: nghi lễ, buổi lễ chính thức tổ chức để kỷ niệm và công nhận sự bắt đầu của cuộc hôn nhân giữa hai người.
Marriage ceremony ritual officially celebrating the beginning of a marriage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wedding" trong tiếng Anh ám chỉ một buổi lễ kết hôn, thể hiện cam kết giữa hai người trong tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwɛdɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác, là /ˈwɛdɪŋ/. Cả hai cách diễn đạt đều thể hiện cùng một nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ trong các văn cảnh xã hội hoặc pháp lý giữa hai nền văn hóa.
Họ từ
Từ "wedding" trong tiếng Anh ám chỉ một buổi lễ kết hôn, thể hiện cam kết giữa hai người trong tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwɛdɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác, là /ˈwɛdɪŋ/. Cả hai cách diễn đạt đều thể hiện cùng một nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ trong các văn cảnh xã hội hoặc pháp lý giữa hai nền văn hóa.
