acceptably
acceptably (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách chấp nhận được; theo một cách khiến người khác hài lòng hoặc thỏa mãn tiêu chuẩn, không tệ đến mức bị phê bình.
In an acceptable manner in a manner to please or give satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở mức độ chấp nhận được; vừa đủ; đạt mức được coi là ổn hoặc không gây phiền lòng.
To an acceptable degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của acceptably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
acceptably có thể chấp nhận được | more acceptably dễ chấp nhận hơn | most acceptably dễ chấp nhận nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceptably" là trạng từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cách mà có thể được chấp nhận, không gây ra sự phàn nàn hay khó chịu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "acceptably" thường được dùng trong các tình huống chính thức, trong khi ở Mỹ, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày hơn.