Bản dịch của từ Brilliance trong tiếng Việt

Brilliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brilliance(Noun)

bɹˈɪljn̩s
bɹˈɪljn̩s
01

Độ sáng mạnh, rực rỡ của ánh sáng; sự tỏa sáng chói lọi.

Intense brightness of light.

耀眼的光辉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng, tài năng hoặc trí tuệ nổi trội, xuất sắc hơn người; sự thông minh, sáng suốt và tài năng rực rỡ.

Exceptional talent or intelligence.

卓越的才智或天赋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ