Bản dịch của từ Nourishing trong tiếng Việt

Nourishing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nourishing (Adjective)

nˈɝɪʃɪŋ
nˈʌɹiʃiŋ
01

Cung cấp dinh dưỡng; có giá trị dinh dưỡng, giúp nuôi dưỡng cơ thể và tốt cho sức khỏe.

Providing nourishment; nutritious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nourishing (Verb)

nˈɝɪʃɪŋ
nˈʌɹiʃiŋ
01

Cung cấp thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự phát triển, sức khỏe và trạng thái tốt.

Provide with the food or other substances necessary for growth, health, and good condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ