irrigating
irrigating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của irrigating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | irrigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | irrigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | irrigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irrigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | irrigating |
irrigating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tưới tiêu là quá trình cung cấp nước cho đất nhằm cải thiện sự phát triển của cây trồng và tăng năng suất nông nghiệp. Từ này có nguồn gốc từ động từ "irrigate", thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp. Trong tiếng Anh, "irrigating" có cách phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhẹ về từ vựng, như "irrigation" (nước tưới) được dùng phổ biến hơn ở Anh quốc, trong khi ở Mỹ, từ "sprinkler" có thể được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tưới tiêu.