wrinkle
wrinkle (Noun)
Nghĩa 01 · Một ý tưởng sáng tạo, mẹo hay hoặc thông tin hữu ích giúp giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả hơn.
Một ý tưởng sáng tạo, mẹo hay hoặc thông tin hữu ích giúp giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả hơn.
A clever innovation, or useful piece of information or advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nếp nhăn, là đường rãnh nhỏ hoặc gấp trên một bề mặt, thường thấy trên vải hoặc trên da mặt khi da co lại hoặc già đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wrinkle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wrinkle | wrinkles |
Kết hợp từ của wrinkle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nếp nhăn trên khuôn mặt facial wrinkle | Nếp nhăn trên khuôn mặt của cô ấy thể hiện một cuộc sống đầy tiếng cười và niềm vui. Her facial wrinkles showed a life full of laughter and joy. |
nếp nhăn sâu deep wrinkle | Cô ấy có một nếp nhăn sâu trên trán. She had a deep wrinkle on her forehead. |
nếp nhăn tinh tế fine wrinkle | Khuôn mặt của cô ấy có nếp nhăn tinh tế, cho thấy cuộc sống đã trải qua. Her face showed a fine wrinkle, indicating a life well-lived. |
wrinkle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wrinkle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wrinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wrinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wrinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wrinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wrinkling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrinkle" (nếp nhăn) chỉ những đường gấp hoặc nếp nhún trên bề mặt của vật liệu, thường thấy trên da, vải hoặc giấy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "wrinkle" có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "crinkle" để mô tả nếp nhăn trên bề mặt. Ngoài ra, "wrinkle" cũng có thể được dùng như động từ, có nghĩa là làm cho có nếp nhăn. Từ này thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc sự tiếp xúc với áp lực.
