Bản dịch của từ Wrinkle trong tiếng Việt
Wrinkle

Wrinkle (Noun)
Một ý tưởng sáng tạo, mẹo hay hoặc thông tin hữu ích giúp giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả hơn.
A clever innovation, or useful piece of information or advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wrinkle" (nếp nhăn) chỉ những đường gấp hoặc nếp nhún trên bề mặt của vật liệu, thường thấy trên da, vải hoặc giấy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "wrinkle" có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "crinkle" để mô tả nếp nhăn trên bề mặt. Ngoài ra, "wrinkle" cũng có thể được dùng như động từ, có nghĩa là làm cho có nếp nhăn. Từ này thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc sự tiếp xúc với áp lực.
Họ từ
Từ "wrinkle" (nếp nhăn) chỉ những đường gấp hoặc nếp nhún trên bề mặt của vật liệu, thường thấy trên da, vải hoặc giấy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "wrinkle" có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "crinkle" để mô tả nếp nhăn trên bề mặt. Ngoài ra, "wrinkle" cũng có thể được dùng như động từ, có nghĩa là làm cho có nếp nhăn. Từ này thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc sự tiếp xúc với áp lực.

