Bản dịch của từ Expert trong tiếng Việt
Expert

Expert(Noun)
Một người đã có kỹ năng qua quá trình đào tạo hoặc tích lũy kinh nghiệm
A person has gained skills through training or experience.
通过培训或经验获得技能的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có kiến thức sâu rộng hoặc thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể
A person with many skills or expertise in a specific field
在某一领域非常博学或技艺高超的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Expert(Adjective)
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một chuyên gia
Someone has gained skills through training or experience.
有关专家的,或者展现出专家风采的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn thành một cách điêu luyện hoặc với chuyên môn cao
An expert is recognized as possessing advanced knowledge or skills.
被认可具备专业知识或高超技能的专家
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
