Bản dịch của từ Shoemaker trong tiếng Việt
Shoemaker

Shoemaker (Noun)
Người làm nghề đóng, sửa giày dép — người chuyên làm giày và các loại dép, thường là nghề thủ công.
A person who makes shoes and other footwear as a profession.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shoemaker" là một từ tiếng Anh chỉ người làm giày, thường được dùng để chỉ những thợ thủ công chuyên tạo ra hoặc sửa chữa giày dép. Trong tiếng Anh Anh, từ này tương đương với "cobbler", nhưng "shoemaker" phổ biến hơn ở cả hai biến thể. Về mặt phát âm, "shoemaker" thường được phát âm tương tự nhau trong cả hai tiếng Anh Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác, với "cobbler" hơi mang sắc thái cổ điển hơn trong tiếng Anh Anh.
"Shoemaker" là một từ tiếng Anh chỉ người làm giày, thường được dùng để chỉ những thợ thủ công chuyên tạo ra hoặc sửa chữa giày dép. Trong tiếng Anh Anh, từ này tương đương với "cobbler", nhưng "shoemaker" phổ biến hơn ở cả hai biến thể. Về mặt phát âm, "shoemaker" thường được phát âm tương tự nhau trong cả hai tiếng Anh Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác, với "cobbler" hơi mang sắc thái cổ điển hơn trong tiếng Anh Anh.
