Bản dịch của từ Crawl trong tiếng Việt

Crawl

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crawl(Verb)

kɹˈɔl
kɹɑl
01

Di chuyển về phía trước bằng tay và đầu gối hoặc trườn lê sát mặt đất; bò (thường dùng cho trẻ nhỏ, động vật hoặc người trườn).

Move forward on the hands and knees or by dragging the body close to the ground.

爬行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nịnh bợ, tỏ ra quá chiều chuộng hoặc làm hài lòng ai đó một cách trơ trẽn nhằm được họ ưu ái hoặc chiếu cố.

Behave obsequiously or ingratiatingly in the hope of gaining someone's favour.

谄媚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong bối cảnh máy tính/internet) chương trình tự động duyệt tuần tự nhiều trang web để thu thập thông tin và tạo chỉ mục dữ liệu.

(of a program) systematically visit (a number of web pages) in order to create an index of data.

系统地访问网页以创建数据索引。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Được bao phủ hoặc đông kín bởi (côn trùng hoặc người) đến mức khó chịu hoặc gây phản cảm.

Be covered or crowded with (insects or people), to an extent that is objectionable.

被虫子或人挤满,令人不快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Crawl (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crawl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crawled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crawled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crawls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crawling

Crawl(Noun)

kɹˈɔl
kɹɑl
01

Hành động di chuyển bằng tay và đầu gối, hoặc trườn/bò nửa thân trên trên mặt đất.

An act of moving on one's hands and knees or dragging one's body along the ground.

爬行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kiểu bơi tự do, trong đó người bơi luân phiên giơ tay qua mặt nước (động tác quạt tay) và đá chân nhanh để tiến về phía trước.

A swimming stroke involving alternate overarm movements and rapid kicks of the legs.

自由泳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crawl (Noun)

SingularPlural

Crawl

Crawls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ