Bản dịch của từ Overarm trong tiếng Việt
Overarm

Overarm (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Overarm" là một từ mô tả cách thức hành động của một chuyển động tay, thường được sử dụng trong bơi lội, thể thao hay các hoạt động thể chất khác. Trong bơi lội, "overarm" chỉ động tác quạt tay qua đầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈəʊ.vər.ɑːm/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈoʊ.vɚ.ɑːrm/, với sự khác biệt chủ yếu trong âm r và âm dài. Trong cả hai biến thể, ý nghĩa về mặt động tác vẫn được giữ nguyên.
"Overarm" là một từ mô tả cách thức hành động của một chuyển động tay, thường được sử dụng trong bơi lội, thể thao hay các hoạt động thể chất khác. Trong bơi lội, "overarm" chỉ động tác quạt tay qua đầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈəʊ.vər.ɑːm/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈoʊ.vɚ.ɑːrm/, với sự khác biệt chủ yếu trong âm r và âm dài. Trong cả hai biến thể, ý nghĩa về mặt động tác vẫn được giữ nguyên.
