Bản dịch của từ Ingratiatingly trong tiếng Việt

Ingratiatingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingratiatingly(Adverb)

ɪngɹˈeɪʃieɪtɪŋli
ɪngɹˈeɪʃieɪtɪŋli
01

Một cách cố làm vừa lòng, lấy lòng người khác để được được thiện cảm hoặc ủng hộ

In a way intended to gain someones favor or approval.

迎合他人以获得好感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ