Bản dịch của từ Obsequiously trong tiếng Việt

Obsequiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obsequiously(Adverb)

əbsˈɛkwɨʃəli
əbsˈɛkwɨʃəli
01

Một cách xu nịnh, một cách nịnh nọt hoặc làm vừa lòng ai đó quá mức để lấy lòng hoặc xin lợi

In an obsequious manner.

谄媚地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ