Bản dịch của từ Humbly trong tiếng Việt
Humbly
Adverb

Humbly (Adverb)
hˈʌmbli
ˈhəmbɫi
02
Theo cách thể hiện quan điểm khiêm tốn hoặc không quá coi trọng bản thân.
In a way that shows a modest or low view of ones importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
