modest
modest (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của modest (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá khiêm tốn fairly modest | Mặc dù Mia có mạng lưới quan hệ xã hội khá khiêm tốn, cô ấy vẫn thích gặp năm người bạn thân vào mỗi thứ Bảy. Although Mia has a fairly modest social circle, she enjoys meeting her five close friends every Saturday. |
cực kỳ khiêm tốn extremely modest | Mặc dù Maria giành được giải thưởng phục vụ cộng đồng, cô ấy vẫn vô cùng khiêm tốn và cảm ơn những người hàng xóm của mình. Although Maria won the community service award, she remained extremely modest and thanked her neighbors. |
khiêm tốn giả tạo falsely modest | Tại câu lạc bộ xã hội của trường, Leo giả vờ khiêm tốn khi nói rằng lời khuyên thân thiện của mình không giúp ích cho các học sinh mới. At our school’s social club, Leo is falsely modest when he says his friendly advice did not help the new students. |
tương đối khiêm tốn relatively modest | Mặc dù sự kiện có ngân sách tương đối khiêm tốn, sự kiện đã đưa 200 người hàng xóm cùng nhau dọn dẹp một công viên. Although the event had a relatively modest budget, it brought 200 neighbors together to clean a park. |
có vẻ khiêm tốn apparently modest | Mặc dù Lan có vẻ khiêm tốn, cô ấy luôn nhiệt tình chào đón các học sinh mới và mời họ tham gia câu lạc bộ đọc sách cộng đồng. Although Lan is apparently modest, she warmly welcomes new students and invites them to the community book club. |