Anh - Việt

Bản dịch của từ Modest trong tiếng Việt

modest

Adjective

modest (Adjective)

/mˈəʊdəst/
/ˈmoʊdəst/
AI

Nghĩa 01

không cho rằng mình tốt hơn, quan trọng hơn hoặc giỏi hơn người khác

not thinking that you are better more important or more capable than other people

Ví dụ
Maya vẫn khiêm tốn dù đã thắng cuộc thi tranh biện toàn quốc năm 2024.Maya is modest despite winning the 2024 national debate competition.
Leo không khiêm tốn khi nói về điểm nói tiếng Anh cao của mình.Leo is not modest when discussing his high IELTS speaking score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không lớn, đắt tiền, nổi bật hoặc quá mức; có quy mô hay mức độ vừa phải và hạn chế

not large expensive impressive or extreme fairly small or limited

Ví dụ
Lina chọn một đám cưới giản dị cho cuộc phỏng vấn nghiên cứu xã hội.Lina chose a modest wedding for her social studies interview.
Chiến dịch này không hề có quy mô nhỏ; nó thu hút 20.000 người dùng mạng xã hội.The campaign was not modest; it attracted 20,000 social media users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(về quần áo hoặc cách cư xử) không nhằm phô bày cơ thể, gợi sự chú ý tình dục hoặc gây ngượng ngùng

of clothing or behaviour not intended to attract sexual attention or cause embarrassment

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận học sinh năm 2024, Mia mặc trang phục kín đáo.At the 2024 school debate, Mia wore modest clothing.
Tại cuộc họp cộng đồng, cách ứng xử đoan trang của Daniel không gây chú ý về tình dục.Daniel's modest behavior did not attract sexual attention at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của modest (Adjective)

ADVERB + modestPREPOSITIONVERBS + modest
Kết hợp từ của modest
Collocation
Ví dụ

khá khiêm tốn

fairly modest

Mặc dù Mia có mạng lưới quan hệ xã hội khá khiêm tốn, cô ấy vẫn thích gặp năm người bạn thân vào mỗi thứ Bảy.

Although Mia has a fairly modest social circle, she enjoys meeting her five close friends every Saturday.

cực kỳ khiêm tốn

extremely modest

Mặc dù Maria giành được giải thưởng phục vụ cộng đồng, cô ấy vẫn vô cùng khiêm tốn và cảm ơn những người hàng xóm của mình.

Although Maria won the community service award, she remained extremely modest and thanked her neighbors.

khiêm tốn giả tạo

falsely modest

Tại câu lạc bộ xã hội của trường, Leo giả vờ khiêm tốn khi nói rằng lời khuyên thân thiện của mình không giúp ích cho các học sinh mới.

At our school’s social club, Leo is falsely modest when he says his friendly advice did not help the new students.

tương đối khiêm tốn

relatively modest

Mặc dù sự kiện có ngân sách tương đối khiêm tốn, sự kiện đã đưa 200 người hàng xóm cùng nhau dọn dẹp một công viên.

Although the event had a relatively modest budget, it brought 200 neighbors together to clean a park.

có vẻ khiêm tốn

apparently modest

Mặc dù Lan có vẻ khiêm tốn, cô ấy luôn nhiệt tình chào đón các học sinh mới và mời họ tham gia câu lạc bộ đọc sách cộng đồng.

Although Lan is apparently modest, she warmly welcomes new students and invites them to the community book club.

Video ngữ cảnh