unassuming
Adjective
unassuming (Adjective)
/ˌʌ.nəˈsu.mɪŋ/
/ˌʌ.nəˈsu.mɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy ấn tượng với người chấm IELTS bằng thái độ khiêm tốn của mình.She impressed the IELTS examiner with her unassuming demeanor.
Anh ấy không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình, luôn khiêm tốn.He never boasts about his achievements, always staying unassuming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unassuming (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unassuming không khiêm tốn | more unassuming khiêm tốn hơn | most unassuming khiêm tốn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unassuming" được sử dụng để miêu tả một người hoặc điều gì đó không kiêu ngạo, không phô trương, và thường có tính cách khiêm tốn. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Được sử dụng phổ biến trong văn cảnh mô tả tính cách, "unassuming" thể hiện sự giản dị và chân thành.