Anh - Việt

Bản dịch của từ Unassuming trong tiếng Việt

unassuming

Adjective

unassuming (Adjective)

/ˌʌ.nəˈsu.mɪŋ/
/ˌʌ.nəˈsu.mɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Không khoe khoang, khiêm tốn; không kiêu ngạo hoặc tự mãn. Miêu tả người giữ thái độ đơn giản, nhã nhặn và không phô trương.

Not pretentious or arrogant modest.

Ví dụ
Cô ấy ấn tượng với người chấm IELTS bằng thái độ khiêm tốn của mình.She impressed the IELTS examiner with her unassuming demeanor.
Anh ấy không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình, luôn khiêm tốn.He never boasts about his achievements, always staying unassuming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unassuming (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unassuming

không khiêm tốn

more unassuming

khiêm tốn hơn

most unassuming

khiêm tốn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh