Bản dịch của từ Revise trong tiếng Việt
Revise
VerbVerb

Revise (Verb)
ɹivˈaɪzd
ɹɪvˈaɪzd
01
Xem xét lại và thay đổi một cái gì đó dựa trên bằng chứng, lập luận mới hoặc thông tin bổ sung.
Reconsider and alter something in the light of further evidence or arguments.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Revise (Verb)
rɪvˈaɪz
ˈrɛvaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem xét lại và chỉnh sửa điều gì đó dựa trên bằng chứng mới.
To reconsider and alter something in the light of further evidence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để xem xét, điều chỉnh và sửa đổi, đặc biệt là chuẩn bị cho phiên bản cuối cùng.
To review alter and amend especially in preparation for a final version
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
