Bản dịch của từ Critique trong tiếng Việt
Critique

Critique(Noun)
Một phân tích và đánh giá chi tiết về một vấn đề, đặc biệt là các lý thuyết về văn học, triết học hoặc chính trị.
A detailed analysis and assessment of something, especially a literary, philosophical, or political theory.
这是一份关于某事的详细分析和评估,特别是涉及文学、哲学或政治理论方面的内容。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Critique(Verb)
Để đánh giá một cách chi tiết
The art of criticism
批评的艺术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để xem xét hoặc phân tích một cách phản biện
A detailed analysis and assessment of something, especially in the fields of literary theory, philosophy, or politics.
进行批判性的审查或分析
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để thể hiện sự phê bình hoặc không tán thành
An assessment or judgment about something.
表达批评或不满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
