Bản dịch của từ Bombardment trong tiếng Việt

Bombardment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombardment(Noun)

bɑmbˈɑɹdmn̩t
bɑmbˈɑɹdmn̩t
01

Hành động tấn công bằng cách thả bom hoặc bắn phá liên tiếp một khu vực bằng nhiều quả bom.

An attack by dropping bombs.

轰炸(通过投放炸弹的攻击)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bombardment (Noun)

SingularPlural

Bombardment

Bombardments

Bombardment(Verb)

bɑmbˈɑɹdmn̩t
bɑmbˈɑɹdmn̩t
01

Tấn công bằng bom một cách dữ dội và liên tục; dội bom nhiều lần vào mục tiêu khiến khu vực bị phá huỷ nặng.

Attack by bombing heavily and continuously.

猛烈轰炸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ