Bản dịch của từ Bombing trong tiếng Việt

Bombing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombing(Noun)

bˈɑmɪŋ
bˈɑmɪŋ
01

Hành động gói ma túy (thường là thuốc viên hay bột) trong một lớp vỏ bọc (ví dụ màng nhựa, bao cao su) để nuốt vào bụng, nhằm vận chuyển hay che giấu khi di chuyển qua biên giới hoặc qua kiểm tra.

The act of bombing a drug wrapping it in a covering before swallowing it.

将毒品用外壳包裹后吞下的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động thả bom từ trên không, tức là ném bom từ máy bay hoặc phương tiện bay xuống mục tiêu trên mặt đất.

The action of dropping bombs from the air.

空投炸弹的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động đặt và cho nổ bom; hành vi tấn công bằng bom.

The action of placing and detonating bombs.

投放炸弹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bombing (Noun)

SingularPlural

Bombing

Bombings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ