bombing
bombing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động bọc ma túy trong một lớp vỏ trước khi nuốt.
Hành động bọc ma túy trong một lớp vỏ trước khi nuốt.
The act of bombing a drug wrapping it in a covering before swallowing it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động đặt và cho nổ bom; hành vi tấn công bằng bom.
Hành động đặt và cho nổ bom; hành vi tấn công bằng bom.
The action of placing and detonating bombs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bombing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bombing | bombings |
Kết hợp từ của bombing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỹ thuật đánh bom no saturation bombing | Quả bom bão hòa gây ra sự phá hủy lan rộng trong chiến tranh. Saturation bombing caused widespread destruction during the war. |
nổ bom mạnh heavy bombing | Sự tấn công mạnh đã phá hủy nhiều công trình xã hội trong khu vực. The heavy bombing destroyed many social buildings in the area. |
sự đánh bom kinh hoàng terror bombing | Trong thế kỷ 20, việc đánh bom khủng bố làm nhiều người cảm thấy không an toàn trong các thành phố của họ. In the 20th century, terror bombing caused many people to feel unsafe in their cities. |
vụ đánh bom ven đường roadside bombing | Tin tức đưa tin về một vụ đánh bom bên đường ở một thị trấn nhỏ, điều này ảnh hưởng đến nhiều gia đình. The news reported a roadside bombing in a small town, which affected many families. |
ném bom không phân biệt indiscriminate bombing | Pháo kích không phân biệt mục tiêu là một chủ đề hiếm khi được thảo luận trong các lớp học nghiên cứu xã hội ở Hà Nội. Indiscriminate bombing is a topic rarely discussed in social studies classes in Hanoi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombing" có nghĩa là hành động ném bom hoặc tấn công bằng bom, thường liên quan đến hoạt động quân sự hoặc khủng bố. Trong tiếng Anh, "bombing" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Mỹ, từ này có thể thường được kết hợp với các thuật ngữ như "air bombing" hay "car bombing" để chỉ rõ hơn về phương thức và đối tượng tấn công.