detonating
detonating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detonating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detonate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detonated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detonated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detonates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detonating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detonating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "detonate", có nghĩa là kích nổ hoặc phát nổ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thuốc nổ hoặc các sự kiện bùng nổ. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách phát âm hay viết, song cách sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quân sự có thể thay đổi. Từ này thường mang tính chất kỹ thuật và được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và quân sự.