Bản dịch của từ Studio trong tiếng Việt
Studio
Noun Countable

Studio (Noun Countable)
stjˈuːdɪˌəʊ
ˈstudioʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phòng hoặc tòa nhà nơi nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà thiết kế hoặc người làm nghề tương tự làm việc
A room or building where an artist photographer designer or similar professional works
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
