Bản dịch của từ Studio trong tiếng Việt
Studio

Studio(Noun)
Trường quay, xưởng phim.
A place where films, TV shows, or video productions are shot—often a studio or soundstage used for recording and filming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
studio: (formal) studio; (informal) phòng thu. Danh từ. studio chỉ không gian làm việc chuyên môn cho nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà thiết kế hoặc nơi thu âm, thường nhỏ và đa năng. Dùng từ (formal) khi nói văn bản, quảng cáo, hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về phòng thu âm, quay phim hay không gian sáng tạo nhỏ của cá nhân.
studio: (formal) studio; (informal) phòng thu. Danh từ. studio chỉ không gian làm việc chuyên môn cho nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà thiết kế hoặc nơi thu âm, thường nhỏ và đa năng. Dùng từ (formal) khi nói văn bản, quảng cáo, hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về phòng thu âm, quay phim hay không gian sáng tạo nhỏ của cá nhân.
