Bản dịch của từ Studio trong tiếng Việt

Studio

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studio(Noun Countable)

ˈstjuː.di.əʊ
ˈstuː.di.oʊ
01

Phòng hoặc nơi làm việc chuyên dụng để sáng tạo hoặc sản xuất (ví dụ: phòng thu nghệ sĩ, xưởng làm việc của họa sĩ, phòng chụp ảnh).

Workshop, working room.

工作室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Studio(Noun)

stjˈudɪoʊ
stˈudiˌoʊ
01

Một căn hộ studio: phòng ở nhỏ, thường là một không gian mở vừa làm nơi ngủ, sinh hoạt và bếp (có thể có phòng tắm riêng), phù hợp cho một người hoặc đôi vợ chồng trẻ.

A studio flat.

单间公寓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một công ty chuyên sản xuất phim hoặc chương trình truyền hình; nơi tổ chức, quản lý và thực hiện các dự án điện ảnh/truyền hình.

A film or television production company.

电影或电视制作公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phòng hoặc không gian làm việc dành cho nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, điêu khắc gia, v.v., nơi họ vẽ, chụp ảnh, chế tác hoặc thực hành nghệ thuật.

A room where an artist, photographer, sculptor, etc. works.

艺术家工作室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Studio (Noun)

SingularPlural

Studio

Studios

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ