Bản dịch của từ Workshop trong tiếng Việt
Workshop
Noun [U/C]

Workshop(Noun)
wˈɜːkʃɒp
ˈwɝkˌʃɑp
01
Một xưởng hoặc nhà nơi sản xuất hoặc sửa chữa hàng hóa
A workshop or a building where goods are manufactured or repaired.
这是一个用来生产或修理货物的房间或建筑。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian để thảo luận hoặc làm việc thực tế về một chủ đề cụ thể.
A period of discussion or practical work on a specific topic.
一段时间内的实际讨论或工作,围绕特定主题展开。
Ví dụ
