Bản dịch của từ Sculptor trong tiếng Việt

Sculptor

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sculptor (Noun Countable)

skˈʌlptɐ
ˈskəɫptɝ
01

Người tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng cách tạo hình các vật liệu như đá, kim loại, gỗ hoặc đất sét

A person who makes sculptures by shaping materials such as stone metal wood or clay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa