Bản dịch của từ Sculptor trong tiếng Việt

Sculptor

Noun [U/C]

Sculptor Noun

/skˈʌlptɚ/
/skˈʌlptəɹ/
01

Một người điêu khắc; một nghệ sĩ sản xuất tác phẩm điêu khắc

A person who sculpts an artist who produces sculpture

Ví dụ

The famous sculptor, Michelangelo, created the statue of David.

Người điêu khắc nổi tiếng, Michelangelo, đã tạo ra tượng Đa-vít.

The sculptor used marble to carve beautiful figures for the exhibition.

Người điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch để khắc những hình ảnh đẹp cho triển lãm.

02

Một người điêu khắc; một nghệ sĩ sản xuất tác phẩm điêu khắc

A person who sculpts an artist who produces sculpture

Ví dụ

The sculptor exhibited his latest masterpiece at the art gallery.

Người điêu khắc trưng bày tác phẩm mới nhất của mình tại phòng trưng bày nghệ thuật.

The famous sculptor received a commission to create a statue for the park.

Người điêu khắc nổi tiếng nhận được một hợp đồng để tạo tượng cho công viên.

Kết hợp từ của Sculptor (Noun)

CollocationVí dụ

Talented sculptor

Nghệ nhân điêu khắc tài năng

The talented sculptor showcased his work at the local art exhibition.

Người điêu khắc tài năng trưng bày tác phẩm của mình tại triển lãm nghệ thuật địa phương.

Great sculptor

Nhà điêu khắc vĩ đại

The great sculptor michelangelo created the famous statue of david.

Người điêu khắc vĩ đại michelangelo đã tạo ra tượng nổi tiếng david.

Leading sculptor

Nhà điêu khắc hàng đầu

The leading sculptor showcased his latest work at the social event.

Nhà điêu khắc hàng đầu trưng bày tác phẩm mới nhất của mình tại sự kiện xã hội.

Abstract sculptor

Nhà điêu khắc trừu tượng

The abstract sculptor showcased her latest creation at the social event.

Nghệ sĩ điêu khắc trừu tượng trưng bày tác phẩm mới nhất của mình tại sự kiện xã hội.

Famous sculptor

Nhà điêu khắc nổi tiếng

The famous sculptor created a masterpiece for the public park.

Nghệ sĩ điêu khắc nổi tiếng đã tạo ra một tác phẩm xuất sắc cho công viên công cộng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sculptor

Không có idiom phù hợp