ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sculptor
Người tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng cách tạo hình các vật liệu như đá, kim loại, gỗ hoặc đất sét
A person who makes sculptures by shaping materials such as stone metal wood or clay
Từ tiếng Việt gần nghĩa