Bản dịch của từ Receiver trong tiếng Việt

Receiver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiver(Noun)

rɪsˈiːvɐ
rɪˈsivɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ