Bản dịch của từ Receiver trong tiếng Việt

Receiver

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiver (Noun)

ɹisˈivɚ
ɹɪsˈivɚ
01

Một dụng cụ hoặc bình để hứng và thu lại sản phẩm sau khi chưng cất, sắc ký hoặc các quá trình tách/thu hồi chất khác.

A container for collecting the products of distillation, chromatography, or other process.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người nhận; người được trao, gửi hoặc cho cái gì đó.

A person who gets or accepts something that has been sent or given to them.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bộ phận của điện thoại (thường nằm ở ống nghe) chuyển tín hiệu điện thành âm thanh mà người nghe nghe được.

The part of a telephone apparatus contained in the earpiece, in which electrical signals are converted into sounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người hoặc công ty được tòa án chỉ định để quản lý tài chính, tài sản và nợ nần của một doanh nghiệp hoặc cá nhân khi họ bị phá sản hoặc không còn khả năng trả nợ.

A person or company appointed by a court to manage the financial affairs of a business or person that has gone bankrupt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phần của súng (khẩu súng) chứa cơ cấu hoạt động (bộ khóa, búa, cò, v.v.) và là nơi gắn nòng súng cùng các bộ phận khác.

The part of a firearm which houses the action and to which the barrel and other parts are attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ