Bản dịch của từ Earpiece trong tiếng Việt
Earpiece

Earpiece (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Earpiece" là một danh từ chỉ thiết bị nghe được đeo bên ngoài tai hoặc nằm bên trong tai, thường dùng để nghe âm thanh từ các nguồn như điện thoại di động hoặc máy tính. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được gọi là "earpiece" mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "earpiece" trong môi trường chính thức hơn.
"Earpiece" là một danh từ chỉ thiết bị nghe được đeo bên ngoài tai hoặc nằm bên trong tai, thường dùng để nghe âm thanh từ các nguồn như điện thoại di động hoặc máy tính. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được gọi là "earpiece" mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "earpiece" trong môi trường chính thức hơn.
