earpiece
Noun
earpiece (Noun)
/ˈiɹpis/
/ˈɪɹpis/
AI
Ví dụ
Cô ấy điều chỉnh tai nghe của mình trong cuộc gọi hội nghị.She adjusted her earpiece during the conference call.
Thiết kế tai nghe mới làm cho kính trở nên thoải mái hơn.The new earpiece design made the glasses more comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận đặt lên tai của điện thoại, máy thu thanh hoặc các thiết bị nghe khác để nghe âm thanh.
Ví dụ
Cô ấy đã đánh mất tai nghe của mình tại buổi hòa nhạc.She lost her earpiece at the concert.
Mẫu tai nghe mới này thoải mái hơn.The new earpiece model is more comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Earpiece" là một danh từ chỉ thiết bị nghe được đeo bên ngoài tai hoặc nằm bên trong tai, thường dùng để nghe âm thanh từ các nguồn như điện thoại di động hoặc máy tính. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được gọi là "earpiece" mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "earpiece" trong môi trường chính thức hơn.