Anh - Việt
aural
Adjective
aural (Adjective)
/ˈɔɹl̩/
/ˈɑɹl̩/
AI
Ví dụ
Trải nghiệm nghe nhạc trực tiếp là khó quên.The aural experience of live music concerts is unforgettable.
Cô ấy ưa thích học bằng cách nghe.She has an aural preference for learning through listening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “aural” thuộc lĩnh vực ngữ nghĩa liên quan đến tai hoặc thính giác. Nó được sử dụng để mô tả các trải nghiệm nghe hoặc liên quan đến âm thanh. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản viết và cách phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, song trong ngữ cảnh văn hóa có thể có sự nhấn mạnh khác nhau. "Aural" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục âm nhạc và y học để nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng nghe.