Bản dịch của từ Chromatography trong tiếng Việt
Chromatography

Chromatography (Noun)
Phương pháp tách các thành phần của một hỗn hợp bằng cách cho dung dịch hoặc huyền phù đi qua một môi trường (như giấy, cột, lớp mỏng) trong đó các thành phần di chuyển với tốc độ khác nhau, nhờ đó được tách rời.
A technique for the separation of a mixture by passing it in solution or suspension through a medium in which the components move at different rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kỹ thuật sắc ký (chromatography) là một phương pháp phân tích được sử dụng để tách các hợp chất từ một hỗn hợp dựa trên sự khác biệt về khả năng hấp phụ và phân phối của chúng giữa hai pha: pha tĩnh và pha động. Sắc ký có nhiều hình thức khác nhau, như sắc ký khí và sắc ký lỏng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Sắc ký đóng vai trò quan trọng trong hóa học, sinh học và phân tích thực phẩm.
Họ từ
Kỹ thuật sắc ký (chromatography) là một phương pháp phân tích được sử dụng để tách các hợp chất từ một hỗn hợp dựa trên sự khác biệt về khả năng hấp phụ và phân phối của chúng giữa hai pha: pha tĩnh và pha động. Sắc ký có nhiều hình thức khác nhau, như sắc ký khí và sắc ký lỏng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Sắc ký đóng vai trò quan trọng trong hóa học, sinh học và phân tích thực phẩm.
