Bản dịch của từ Suspension trong tiếng Việt
Suspension

Suspension (Noun)
Hành động tạm dừng, đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái bị tạm ngưng, không tiếp tục trong một thời gian (ví dụ: đình chỉ công việc, treo bằng lái, tạm đình chỉ học sinh).
The action of suspending someone or something or the condition of being suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hỗn hợp trong đó các hạt rắn (hoặc giọt) phân tán lơ lửng khắp thể tích của một chất lỏng; các hạt không hòa tan mà nổi/treo trong chất lỏng trong một thời gian. Ví dụ: bùn trong nước là một dạng suspension.
A mixture in which particles are dispersed throughout the bulk of a fluid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suspension" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ trạng thái đình chỉ hoặc tạm dừng một hoạt động nào đó, chẳng hạn như đình chỉ công việc hay đình chỉ một quy trình. Trong lĩnh vực khoa học, "suspension" còn chỉ một hỗn hợp của chất rắn nhỏ trong chất lỏng. Ở Anh và Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, nhưng khi phát âm có thể khác biệt, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ trong nhiều tình huống.
Họ từ
Từ "suspension" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ trạng thái đình chỉ hoặc tạm dừng một hoạt động nào đó, chẳng hạn như đình chỉ công việc hay đình chỉ một quy trình. Trong lĩnh vực khoa học, "suspension" còn chỉ một hỗn hợp của chất rắn nhỏ trong chất lỏng. Ở Anh và Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, nhưng khi phát âm có thể khác biệt, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ trong nhiều tình huống.
