Bản dịch của từ Suspension trong tiếng Việt

Suspension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspension(Noun)

səspˈɛnʃn̩
səspˈɛnʃn̩
01

Hành động tạm dừng, đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái bị tạm ngưng, không tiếp tục trong một thời gian (ví dụ: đình chỉ công việc, treo bằng lái, tạm đình chỉ học sinh).

The action of suspending someone or something or the condition of being suspended.

暂停,停职

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm nhạc, “suspension” là kỹ thuật tạo ra tiếng không hòa hợp tạm thời bằng cách giữ (kéo dài) một nốt từ hợp âm trước sang hợp âm tiếp theo, rồi sau đó giải quyết (giảm xuống) sang nốt thuộc hợp âm mới.

A discord made by prolonging a note of a chord into the following chord.

和声延续

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hỗn hợp trong đó các hạt rắn (hoặc giọt) phân tán lơ lửng khắp thể tích của một chất lỏng; các hạt không hòa tan mà nổi/treo trong chất lỏng trong một thời gian. Ví dụ: bùn trong nước là một dạng suspension.

A mixture in which particles are dispersed throughout the bulk of a fluid.

悬浮液:颗粒在液体中分散的混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hệ thống gồm lò xo và giảm chấn (giảm xóc) giúp nâng đỡ và giữ ổn định xe trên bánh xe khi di chuyển, giảm chấn động từ mặt đường.

The system of springs and shock absorbers by which a vehicle is supported on its wheels.

车辆的弹簧和减震器系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Suspension (Noun)

SingularPlural

Suspension

Suspensions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ