prolonging
prolonging (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prolonging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prolonging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prolong |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prolonged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prolonged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prolongs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prolonging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Prolonging" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là kéo dài hoặc làm cho một điều gì đó diễn ra lâu hơn so với thời gian dự kiến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "prolonging" có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như y học (kéo dài thời gian sống) hoặc trong giao tiếp xã hội (kéo dài một cuộc thảo luận) và thường mang hàm ý tiêu cực về việc không cần thiết kéo dài.