disciplinary
disciplinary (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc nhằm thi hành kỷ luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disciplinary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disciplinary kỷ luật | more disciplinary kỷ luật hơn | most disciplinary kỷ luật nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "disciplinary" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến kỷ luật, quy định hoặc các lĩnh vực học thuật nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức ở Anh, "disciplinary" có thể thường được kết hợp với các thuật ngữ như "action" hay "measures" để chỉ các biện pháp kỷ luật trong tổ chức. Trong khi đó, tiếng Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh giáo dục và quản lý trong bối cảnh kỷ luật học thuật.