Anh - Việt

Bản dịch của từ Disciplinary trong tiếng Việt

disciplinary

Adjective

disciplinary (Adjective)

/dˈɪsəplənˌɛɹi/
/dˈɪsəplənˌɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc nhằm thi hành kỷ luật.

Concerning or enforcing discipline.

Ví dụ
Trường có chính sách kỷ luật nghiêm ngặt đối với hành vi của học sinh.The school has strict disciplinary policies for student behavior.
Cô ấy nhận được một lời cảnh cáo kỷ luật vì vi phạm các quy tắc của công ty.She received a disciplinary warning for violating company rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của disciplinary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

disciplinary

kỷ luật

more disciplinary

kỷ luật hơn

most disciplinary

kỷ luật nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh