Bản dịch của từ Vomit trong tiếng Việt

Vomit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vomit (Noun)

vˈɑmət
vˈɑmɪt
01

Chất lỏng hoặc thức ăn bị nôn ra từ dạ dày (đờm, đồ nôn).

Matter vomited from the stomach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc gây nôn; chất làm cho người hoặc động vật nôn ra (ví dụ dùng trong y tế hoặc trong trường hợp cần nôn).

An emetic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vomit (Verb)

vˈɑmət
vˈɑmɪt
01

Thải hoặc đẩy thức ăn và chất lỏng từ dạ dày ra khỏi miệng; nôn mửa.

Eject matter from the stomach through the mouth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ