vomit
vomit (Noun)
Nghĩa 01
Thuốc gây nôn; chất làm cho người hoặc động vật nôn ra (ví dụ dùng trong y tế hoặc trong trường hợp cần nôn).
An emetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vomit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vomit | - |
vomit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vomit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vomit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vomited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vomited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vomits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vomiting |
Kết hợp từ của vomit (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nôn và tiêu chảy vomiting and diarrhoea | Nôn mửa và tiêu chảy có thể là triệu chứng của ngộ độc thực phẩm. Vomiting and diarrhea can be symptoms of food poisoning. |
Buồn nôn và nôn mửa nausea and vomiting | Cô ấy đã trải qua cảm giác buồn nôn và nôn mửa trong kỳ thi. She experienced nausea and vomiting during the exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vomit" trong tiếng Anh có nghĩa là nôn ói, là hành động thải ra thức ăn hoặc dịch dạ dày từ miệng. Trong tiếng Anh Mỹ, "vomit" thường được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh y tế và đời sống hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ "being sick". Về phát âm, cả hai phiên bản đều giống nhau, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và thói quen ngôn ngữ của từng vùng.