emetic
AdjectiveNoun
emetic (Adjective)
/əmˈɛɾɪk/
/ɪmˈɛɾɪk/
AI
Ví dụ
Đồ uống kích thích đã khiến mọi người cảm thấy buồn nôn và nôn.The emetic drink made everyone feel nauseous and vomit.
Phản ứng nôn mửa với tin tức xấu đã xảy ra ngay lập tức và mãnh liệt.The emetic reaction to the bad news was immediate and intense.
emetic (Noun)
/əmˈɛɾɪk/
/ɪmˈɛɾɪk/
AI
Ví dụ
Thuốc gây nôn đã được đưa cho bệnh nhân để kích thích nôn.The emetic was given to the patient to induce vomiting.
Bác sĩ kê đơn một loại thuốc gây nôn để giúp làm sạch dạ dày.The doctor prescribed an emetic to help clear the stomach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emetic" trong tiếng Anh chỉ một chất gây nôn. Nó thường được sử dụng trong y học để kích thích phản xạ nôn trong những trường hợp ngộ độc hoặc khi cần loại bỏ chất độc ra khỏi dạ dày. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "emetic" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh y tế có thể khác nhau tùy thuộc vào các quy chuẩn và điều kiện điều trị cụ thể ở mỗi quốc gia.