Bản dịch của từ Vomiting trong tiếng Việt

Vomiting

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vomiting (Noun Countable)

vˈɑmətɪŋ
vˈɑmətɪŋ
01

Hành động tống thức ăn hoặc dịch trong dạ dày ra khỏi miệng; hành động nôn mửa.

The action of ejecting matter from the stomach through the mouth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vomiting (Verb)

vˈɑmətɪŋ
vˈɑmətɪŋ
01

Nhổ hoặc đẩy thức ăn, dịch vị từ dạ dày ra ngoài qua miệng (nôn mửa).

Eject matter from the stomach through the mouth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ