vomiting
vomiting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vomiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vomit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vomited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vomited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vomits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vomiting |
vomiting (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nôn là quá trình sinh lý trong đó thức ăn và dịch dạ dày được tống ra ngoài qua đường miệng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả phản ứng của cơ thể trước các tác nhân kích thích hoặc bệnh lý. Trong tiếng Anh, "vomiting" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "vomiting" có thể xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn như "projectile vomiting" để chỉ lượng nôn ra nhiều và mạnh mẽ hơn.