Bản dịch của từ Ejecting trong tiếng Việt

Ejecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ejecting (Verb)

ɨdʒˈɛktɨŋ
ɨdʒˈɛktɨŋ
01

Buộc ai đó rời khỏi một bất động sản (như căn hộ thuê) bằng cách ép buộc hoặc theo thủ tục pháp lý — tức là trục xuất người thuê khỏi nhà/đất.

Forcibly expel someone from a property especially from a rental property.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ