ejecting
ejecting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ejecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eject |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ejected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ejected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ejects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ejecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ejecting" là động từ có nguồn gốc từ từ "eject", có nghĩa là đẩy ra hoặc tống ra. Trong ngữ cảnh cơ học, nó thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể khỏi vị trí của nó, như trong quá trình bắn một đạn ra khỏi súng hoặc thải một đĩa khỏi đầu đọc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh.