Bản dịch của từ Ejecting trong tiếng Việt
Ejecting

Ejecting (Verb)
The landlord is ejecting tenants who fail to pay rent on time.
Chủ nhà đang đuổi những người thuê không trả tiền đúng hạn.
They are not ejecting anyone during the holiday season this year.
Năm nay họ không đuổi ai trong mùa lễ hội.
Are they ejecting families for minor lease violations in the city?
Họ có đuổi các gia đình vì vi phạm hợp đồng nhỏ trong thành phố không?
Dạng động từ của Ejecting (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Eject |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ejected |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ejected |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ejects |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ejecting |
Họ từ
"Ejecting" là động từ có nguồn gốc từ từ "eject", có nghĩa là đẩy ra hoặc tống ra. Trong ngữ cảnh cơ học, nó thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể khỏi vị trí của nó, như trong quá trình bắn một đạn ra khỏi súng hoặc thải một đĩa khỏi đầu đọc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh.
Từ "ejecting" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ejectio", có nghĩa là "ném ra" hoặc "đẩy ra". "Ejectio" bắt nguồn từ động từ "eicere", kết hợp giữa "ex-" (ra ngoài) và "iacere" (ném). Lịch sử phát triển của từ này phản ánh hành động đẩy ra hoặc loại bỏ một vật thể hoặc một ý tưởng ra khỏi một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh hiện đại, "ejecting" thường được sử dụng để mô tả hành động loại bỏ hoặc tống khứ một đối tượng, đặc biệt trong công nghệ và hệ thống cơ điện.
Từ "ejecting" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi thảo luận về các hiện tượng vật lý, công nghệ hoặc trong ngữ cảnh giải trí như trò chơi video. Tần suất sử dụng của từ này không cao, nhưng có thể thấy trong các tình huống cụ thể liên quan đến việc loại bỏ hoặc tống ra một đối tượng nào đó, như việc "ejecting a disc" từ thiết bị phát. Bên ngoài IELTS, từ này còn phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí.