Bản dịch của từ Ejecting trong tiếng Việt
Ejecting

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ejecting" là động từ có nguồn gốc từ từ "eject", có nghĩa là đẩy ra hoặc tống ra. Trong ngữ cảnh cơ học, nó thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể khỏi vị trí của nó, như trong quá trình bắn một đạn ra khỏi súng hoặc thải một đĩa khỏi đầu đọc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh.
Họ từ
"Ejecting" là động từ có nguồn gốc từ từ "eject", có nghĩa là đẩy ra hoặc tống ra. Trong ngữ cảnh cơ học, nó thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể khỏi vị trí của nó, như trong quá trình bắn một đạn ra khỏi súng hoặc thải một đĩa khỏi đầu đọc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh.
