Bản dịch của từ Anymore trong tiếng Việt

Anymore

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anymore(Adverb)

ˌen.iˈmɔːr
ˌen.iˈmɔːr
01

Diễn tả việc 'không còn nữa' hoặc 'không còn làm gì nữa', thường dùng trong câu phủ định.

No more, usually used in a negative context.

不再

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng từ dùng để nói 'không ... nữa' hoặc 'không còn ... nữa' (thường dùng ở Mỹ như dạng thay thế cho 'any more'). Dùng trong câu phủ định để diễn tả việc một hành động, trạng thái hoặc tình huống đã kết thúc hoặc không còn xảy ra nữa.

(especially US) Alternative form of any more.

不再

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Anymore (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Anymore

Không nữa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh