Bản dịch của từ Orientation trong tiếng Việt
Orientation

Orientation (Noun)
(số đếm được) Quá trình thích nghi hoặc làm quen với môi trường, tình huống hoặc công việc mới; hướng dẫn ban đầu giúp người mới nắm bắt cách hoạt động và quy tắc của nơi mới.
(countable) An adjustment to a new environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "orientation" có nghĩa là sự định hướng, hướng dẫn hoặc sự hướng về một phía nhất định. Trong tiếng Anh, "orientation" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hoạt động nhằm giúp người khác làm quen với một môi trường mới, như trong các buổi định hướng nhân viên mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, hay ý nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và môi trường giáo dục.
Từ "orientation" có nghĩa là sự định hướng, hướng dẫn hoặc sự hướng về một phía nhất định. Trong tiếng Anh, "orientation" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hoạt động nhằm giúp người khác làm quen với một môi trường mới, như trong các buổi định hướng nhân viên mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, hay ý nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và môi trường giáo dục.
