Bản dịch của từ Portrait trong tiếng Việt
Portrait
Noun

Portrait (Noun)
pˈɔːtreɪt
ˈpɔrˌtreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bức tranh, hình vẽ, bức ảnh hoặc bản khắc về một người, đặc biệt là về khuôn mặt hoặc đầu và vai.
A painting drawing photograph or engraving of a person especially one depicting only the face or head and shoulders
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một mô tả về ai đó hoặc cái gì đó thường ở dạng chi tiết.
A description of someone or something usually in a detailed manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
