Bản dịch của từ Timespan trong tiếng Việt

Timespan

NounPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timespan (Noun)

tˈaɪmspən
tˈaɪmspən
01

Một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng; khoảng thời gian kéo dài giữa hai mốc thời gian.

A length of time defined by beginning and ending points.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Timespan (Phrase)

tˈaɪmspən
tˈaɪmspən
01

Một khoảng thời gian; khoảng thời gian kéo dài từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.

A period of time or duration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh