Bản dịch của từ Sob trong tiếng Việt
Sob

Sob (Noun)
Sob (Verb)
Khóc to, nức nở, thở dồn dập và phát ra tiếng khóc lớn, thường kèm theo cảm xúc mạnh như buồn bã hoặc đau khổ.
Cry noisily, making loud, convulsive gasps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sob" trong tiếng Anh có nghĩa là khóc nức nở, thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ một cách mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào cách thể hiện cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "sob" để mô tả hành động khóc cụ thể. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng trong ngữ nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách mà tình huống được mô tả.
Họ từ
Từ "sob" trong tiếng Anh có nghĩa là khóc nức nở, thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ một cách mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào cách thể hiện cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "sob" để mô tả hành động khóc cụ thể. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng trong ngữ nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách mà tình huống được mô tả.
