sob
sob (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sob (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sob | sobs |
Kết hợp từ của sob (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khóc khẽ dry sob | Cô ấy không thể không khóc nức nở khi nghe tin buồn. She couldn't help but dry sob when she heard the sad news. |
đau đớn sâu deep sob | Tiếng khóc sâu của cô ấy vang qua căn phòng yên tĩnh. Her deep sob echoed through the quiet room. |
khóc rống rùa shuddering sob | Tại sự kiện xã hội, cô ấy khóc với tiếng nấc rung khi cô ấy nhớ bạn bè. In the social event, she cried with a shuddering sob when she missed her friends. |
khóc lặng silent sob | Trong cuộc họp, Anna cảm thấy buồn và phát ra một tiếng nức nở âm thầm. In the meeting, Anna felt upset and had a silent sob. |
khóc nhỏ small sob | Tiếng khóc nhỏ nhẹ của cô ấy vang lên trong căn phòng yên tĩnh. Her small sob echoed in the quiet room. |
sob (Verb)
Nghĩa 01
Khóc to, nức nở, thở dồn dập và phát ra tiếng khóc lớn, thường kèm theo cảm xúc mạnh như buồn bã hoặc đau khổ.
Cry noisily, making loud, convulsive gasps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sob (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sob |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sobbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sobbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sobs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sobbing |
Kết hợp từ của sob (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khóc thả ga sob your heart out | Cô ấy khóc thảm thiết sau khi chia tay. She sobs her heart out after the breakup. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sob" trong tiếng Anh có nghĩa là khóc nức nở, thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ một cách mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào cách thể hiện cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "sob" để mô tả hành động khóc cụ thể. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng trong ngữ nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách mà tình huống được mô tả.