Bản dịch của từ Convulsive trong tiếng Việt
Convulsive

Convulsive (Adjective)
Gây ra hoặc gồm những cơn co giật; mô tả tình trạng cơ thể bị co rút, run mạnh và mất kiểm soát do co giật (thường liên quan đến bệnh hoặc phản ứng mạnh).
Producing or consisting of convulsions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convulsive" được dùng để chỉ trạng thái hoặc cử động liên quan đến co giật, thường là do rối loạn thần kinh hoặc y tế. Trong ngữ cảnh y học, "convulsive" thường được dùng để mô tả các cơn co giật tấn công liên tục. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách viết tương tự; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm. Ngoài ra, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ khác như "convulsion" (cơn co giật) trong việc chỉ ra các chứng bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.
Họ từ
Từ "convulsive" được dùng để chỉ trạng thái hoặc cử động liên quan đến co giật, thường là do rối loạn thần kinh hoặc y tế. Trong ngữ cảnh y học, "convulsive" thường được dùng để mô tả các cơn co giật tấn công liên tục. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách viết tương tự; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm. Ngoài ra, từ này có thể liên quan đến các thuật ngữ khác như "convulsion" (cơn co giật) trong việc chỉ ra các chứng bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.
