Bản dịch của từ Intercept trong tiếng Việt
Intercept

Intercept (Verb)
Ngăn chặn, chặn lại (ai đó hoặc thứ gì đó) để họ không thể tiếp tục đến nơi cần đến hoặc hoàn thành hành động.
Obstruct (someone or something) so as to prevent them from continuing to a destination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Intercept (Noun)
Hành động hoặc trường hợp chặn lại, bắt giữ hoặc ngăn không cho một vật hoặc thông tin đến nơi dự định.
An act or instance of intercepting something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intercept" có nghĩa là ngăn chặn hoặc bắt giữ điều gì đó trước khi nó đến được đích của nó. Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, từ này chỉ vị trí giao nhau của đường thẳng với trục tọa độ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "intercept" tương tự nhau, tuy nhiên tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng từ này trong thể thao nhiều hơn, ví dụ như trong bóng bầu dục. Dưới góc độ phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "intercept" có nghĩa là ngăn chặn hoặc bắt giữ điều gì đó trước khi nó đến được đích của nó. Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, từ này chỉ vị trí giao nhau của đường thẳng với trục tọa độ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "intercept" tương tự nhau, tuy nhiên tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng từ này trong thể thao nhiều hơn, ví dụ như trong bóng bầu dục. Dưới góc độ phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.
