Bản dịch của từ Calling trong tiếng Việt
Calling

Calling (Verb)
Dùng một tên hoặc từ ngữ nào đó để chỉ người hay vật
To give someone or something a particular name
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Calling (Noun)
Nghề nghiệp hoặc công việc mà một người cảm thấy mình đặc biệt phù hợp hay được thôi thúc để theo đuổi
A job profession or type of work that someone feels especially suited or chosen to do
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calling" có nghĩa chung là sự gọi hoặc kêu gọi, thường được sử dụng để chỉ một hành động liên lạc hoặc nhắc nhở ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "calling" còn được dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa hơn, như "sự nghiệp" hoặc "sứ mệnh" của một người, thể hiện mối liên hệ với những gì mà người đó cảm thấy đam mê hoặc có trách nhiệm.
Họ từ
Từ "calling" có nghĩa chung là sự gọi hoặc kêu gọi, thường được sử dụng để chỉ một hành động liên lạc hoặc nhắc nhở ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "calling" còn được dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa hơn, như "sự nghiệp" hoặc "sứ mệnh" của một người, thể hiện mối liên hệ với những gì mà người đó cảm thấy đam mê hoặc có trách nhiệm.
