Bản dịch của từ Calling trong tiếng Việt

Calling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calling (Verb)

kˈɔːlɪŋ
ˈkɔɫɪŋ
01

Dùng một tên hoặc từ ngữ nào đó để chỉ người hay vật

To give someone or something a particular name

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đến, hay yêu cầu thực hiện một việc

To ask or order someone to come or to request that something be done

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gọi điện thoại hoặc cố liên lạc với ai bằng điện thoại

To telephone someone or try to contact them by telephone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nói hoặc hét to tên hay lời nói để người khác có thể nghe thấy

To speak or shout a name or words so that someone can hear you

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Calling (Noun)

kˈɔːlɪŋ
ˈkɔɫɪŋ
01

Nghề nghiệp hoặc công việc mà một người cảm thấy mình đặc biệt phù hợp hay được thôi thúc để theo đuổi

A job profession or type of work that someone feels especially suited or chosen to do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ