Bản dịch của từ Accepting trong tiếng Việt
Accepting

Accepting (Verb)
Đồng ý với một lời đề nghị, gợi ý, lời mời hoặc điều kiện.
Agreeing to something such as an offer suggestion invitation or condition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accepting (Adjective)
Sẵn lòng đón nhận con người, ý tưởng hoặc hoàn cảnh mà không phản đối.
Willing to accept people ideas or situations without disapproval
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accepting" là một tính từ diễn tả trạng thái hoặc hành động chấp nhận, thường liên quan đến việc công nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Trong tiếng Anh, "accepting" có phiên bản tương đương trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số từ ngữ khác để biểu đạt cảm xúc tương tự, tạo nên những sắc thái địa phương.
Họ từ
Từ "accepting" là một tính từ diễn tả trạng thái hoặc hành động chấp nhận, thường liên quan đến việc công nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Trong tiếng Anh, "accepting" có phiên bản tương đương trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số từ ngữ khác để biểu đạt cảm xúc tương tự, tạo nên những sắc thái địa phương.
