Bản dịch của từ Accepting trong tiếng Việt

Accepting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepting (Verb)

ˈæksɛptɪŋ
ˈækˈsɛptɪŋ
01

Đồng ý với một lời đề nghị, gợi ý, lời mời hoặc điều kiện.

Agreeing to something such as an offer suggestion invitation or condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận hoặc lấy thứ được đưa, tặng hoặc gửi đến.

Receiving or taking something that is offered given or sent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.

Believing that something is true or valid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accepting (Adjective)

ˈæksɛptɪŋ
ˈækˈsɛptɪŋ
01

Sẵn lòng đón nhận con người, ý tưởng hoặc hoàn cảnh mà không phản đối.

Willing to accept people ideas or situations without disapproval

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ