Bản dịch của từ Gossip trong tiếng Việt
Gossip

Gossip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gossip (Verb)
Nói chuyện về đời tư hoặc chuyện không chính thức của người khác, thường là về chuyện xấu, tin đồn hoặc chuyện để giải trí; tọc mạch, tám chuyện.
Engage in gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gossip (tiếng Việt: tin đồn) là thông tin không chính thức về đời sống riêng tư của người khác, thường được truyền miệng trong xã hội. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "godsibb", ám chỉ "người bạn". Trong tiếng Anh Anh, "gossip" thường liên quan đến những bàn tán về cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến tin tức giật gân. Sự khác biệt giữa hai biến thể này không chỉ nằm ở cách sử dụng mà còn ở ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Gossip (tiếng Việt: tin đồn) là thông tin không chính thức về đời sống riêng tư của người khác, thường được truyền miệng trong xã hội. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "godsibb", ám chỉ "người bạn". Trong tiếng Anh Anh, "gossip" thường liên quan đến những bàn tán về cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến tin tức giật gân. Sự khác biệt giữa hai biến thể này không chỉ nằm ở cách sử dụng mà còn ở ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
