Bản dịch của từ Gossip trong tiếng Việt

Gossip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gossip (Noun)

gˈɑsəp
gˈɑsəp
01

Những lời đàm tiếu, chuyện phiếm về người khác—thường là thông tin không chắc chắn, chưa được xác minh và có thể gây hiểu lầm hoặc tổn thương.

Casual or unconstrained conversation or reports about other people, typically involving details which are not confirmed as true.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gossip (Verb)

gˈɑsəp
gˈɑsəp
01

Nói chuyện về đời tư hoặc chuyện không chính thức của người khác, thường là về chuyện xấu, tin đồn hoặc chuyện để giải trí; tọc mạch, tám chuyện.

Engage in gossip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ