misinformation
misinformation (Noun)
Nghĩa 01
Thông tin sai lệch hoặc không chính xác, thường được lan truyền để gây nhầm lẫn hoặc lừa dối người khác.
False or inaccurate information especially that which is deliberately intended to deceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của misinformation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thông tin sai lệch piece of misinformation | Cô ấy chia sẻ một mẩu tin sai lệch trên mạng xã hội. She shared a piece of misinformation on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Misinformation là thông tin sai lệch hoặc không chính xác được lan truyền mà không có ý định gây hại. Khái niệm này thường bị nhầm lẫn với disinformation, tức thông tin sai lệch có chủ đích. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về trọng âm trong phát âm. Misinformation có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như truyền thông, chính trị và sức khỏe, ảnh hưởng đến sự hiểu biết và quyết định của công chúng.