Bản dịch của từ Peace trong tiếng Việt
Peace
Noun [U/C]

Peace(Noun)
pˈiːs
ˈpis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
03
Một trạng thái hòa hợp, đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân
A state of mutual harmony among individuals or groups, especially in personal relationships.
这是指人们或各个团体之间彼此和谐、协调的状态,尤其是在个人关系中表现得尤为明显。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
