prosecution
prosecution (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tiếp tục thực hiện một kế hoạch, công việc hoặc quá trình để hoàn thành nó.
The continuation of a course of action with a view to its completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình cơ quan công tố (như viện kiểm sát) tiến hành các thủ tục pháp lý buộc tội một người về một hành vi hình sự; việc truy tố, đưa ra tòa để xét xử về tội phạm.
The institution and conducting of legal proceedings against someone in respect of a criminal charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prosecution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prosecution | prosecutions |
Kết hợp từ của prosecution (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
truy tố hình sự criminal prosecution | Cuộc truy tố hình sự của John Smith bắt đầu tuần trước ở New York. The criminal prosecution of John Smith started last week in New York. |
cuộc truy tố liên bang federal prosecution | Cáo buộc liên bang nhắm đến tham nhũng trong chương trình phúc lợi xã hội. Federal prosecution targets corruption in the social welfare program. |
có thể bị truy tố possible prosecution | Việc truy tố có thể ngăn cản mọi người phạm tội xã hội. Possible prosecution can deter people from committing social crimes. |
buộc tội thành công successful prosecution | Việc truy tố thành công các tay buôn ma túy đã cải thiện an toàn cộng đồng ở Chicago. The successful prosecution of drug dealers improved community safety in Chicago. |
khởi tố tư nhân private prosecution | Cộng đồng ủng hộ việc khởi tố tư nhân chống lại người gây ô nhiễm địa phương. The community supported a private prosecution against the local polluter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prosecution" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động đưa ra kiện tụng hoặc truy tố một cá nhân vì tội phạm tại tòa án. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và có phương diện đối kháng với "defense" (bên bào chữa). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý cụ thể. "Prosecution" thường chỉ đến cơ quan hoặc cá nhân thực hiện hoạt động truy tố.
