Anh - Việt
amorously
Adverb
amorously (Adverb)
/ˈæməɹəsli/
/ˈæməɹəsli/
AI
Ví dụ
Họ nhìn nhau một cách yêu thương trong khi nhảy múa.They gazed amorously into each other's eyes during the dance.
Cặp đôi đi tay trong tay một cách yêu thương dọc theo bãi biển.The couple walked amorously hand in hand along the beach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amorously" là trạng từ chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện tình yêu hoặc sự mê đắm. Nó xuất phát từ danh từ "amor", có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là tình yêu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn chương hoặc giao tiếp, "amorously" thường mang sắc thái lãng mạn, diễn tả những hành động yêu thương, chăm sóc hoặc tán tỉnh giữa hai người.