Bản dịch của từ Antagonism trong tiếng Việt
Antagonism

Antagonism (Noun)
Sự thù địch tích cực; thái độ hoặc hành động chống đối, đối kháng rõ ràng với người khác hoặc một ý kiến/nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "antagonism" diễn tả sự đối kháng, xung đột giữa các phần tử, cá nhân hoặc ý tưởng. Trong sinh học, thuật ngữ này ám chỉ mối quan hệ giữa các sinh vật khi một bên gây cản trở sự phát triển hoặc hoạt động của bên kia. Dưới góc độ tâm lý học, "antagonism" thể hiện sự xung đột nội tâm hoặc giữa các cá nhân. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này thường kèm theo nghĩa nhấn mạnh mối quan hệ xã hội, trong khi ở Mỹ, nó xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học.
Họ từ
Khái niệm "antagonism" diễn tả sự đối kháng, xung đột giữa các phần tử, cá nhân hoặc ý tưởng. Trong sinh học, thuật ngữ này ám chỉ mối quan hệ giữa các sinh vật khi một bên gây cản trở sự phát triển hoặc hoạt động của bên kia. Dưới góc độ tâm lý học, "antagonism" thể hiện sự xung đột nội tâm hoặc giữa các cá nhân. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này thường kèm theo nghĩa nhấn mạnh mối quan hệ xã hội, trong khi ở Mỹ, nó xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học.
