antagonism
antagonism (Noun)
Nghĩa 01
Sự thù địch tích cực; thái độ hoặc hành động chống đối, đối kháng rõ ràng với người khác hoặc một ý kiến/nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của antagonism (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kình địch cá nhân personal antagonism | Sự đối kháng cá nhân có thể ảnh hưởng đến làm việc nhóm ở trường đại học. Personal antagonism can affect teamwork in group projects like at university. |
mối thù địch lẫn nhau mutual antagonism | Sự đối kháng lẫn nhau giữa các nhóm gia tăng trong các cuộc biểu tình gần đây ở Chicago. The mutual antagonism between groups increased during the recent protests in Chicago. |
sự thù địch mạnh mẽ strong antagonism | Có sự đối kháng mạnh mẽ giữa các tầng lớp xã hội ở nhiều quốc gia hôm nay. There is strong antagonism between social classes in many countries today. |
mối thù lớn great antagonism | Có sự đối kháng lớn giữa các tầng lớp xã hội ở nhiều quốc gia hôm nay. There is great antagonism between social classes in many countries today. |
xung đột giai cấp class antagonism | Sự đối kháng giữa các tầng lớp ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội ở nhiều quốc gia, như Brazil. Class antagonism affects social stability in many countries, like Brazil. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "antagonism" diễn tả sự đối kháng, xung đột giữa các phần tử, cá nhân hoặc ý tưởng. Trong sinh học, thuật ngữ này ám chỉ mối quan hệ giữa các sinh vật khi một bên gây cản trở sự phát triển hoặc hoạt động của bên kia. Dưới góc độ tâm lý học, "antagonism" thể hiện sự xung đột nội tâm hoặc giữa các cá nhân. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này thường kèm theo nghĩa nhấn mạnh mối quan hệ xã hội, trong khi ở Mỹ, nó xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học.